候機室 hòu jī shì · hậu ki thất Hán Việt: hậu ki thất · Pinyin: hòu jī shì Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 機 (ki) + 室 (thất)Pinyinhòu jī shìHán Việthậu ki thấtCấu tạo候 + 機 + 室 · hậu + ki + thất nghĩa thành phần: hậu + ki + thất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 機場中專供旅客等候登機的休息室。EngCihui 候機室 òujīshì p.w. airport lounge M:¹jiān