候補的 hậu bổ đích Hán Việt: hậu bổ đích Tổng quan (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ) Cấu tạo: 候 (hậu) + 補 (bổ) + 的 (đích)Hán Việthậu bổ đíchCấu tạo候 + 補 + 的 · hậu + bổ + đích nghĩa thành phần: hậu + bổ + đích Nghĩa ViệtCihui (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)