候補期 hậu bổ kì Hán Việt: hậu bổ kì Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 補 (bổ) + 期 (kì)Hán Việthậu bổ kìCấu tạo候 + 補 + 期 · hậu + bổ + kì nghĩa thành phần: hậu + bổ + kì Nghĩa EngCihui 候補期 òubǔqī n. waiting period to fill a vacancy