候診處 hòu zhěn chù · hậu chẩn xử Hán Việt: hậu chẩn xử · Pinyin: hòu zhěn chù Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 診 (chẩn) + 處 (xử)Pinyinhòu zhěn chùHán Việthậu chẩn xửCấu tạo候 + 診 + 處 · hậu + chẩn + xử nghĩa thành phần: hậu + chẩn + xử