候診室
hậu chẩn thất
Hán Việt: hậu chẩn thất · Pinyin: hòu zhěn shì
Tổng quan
phòng chờ (ở phòng khám, bệnh viện) phòng chờ; phòng đợi (khám bệnh)。醫院里供病患等待診療的休息室。
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng chờ (ở phòng khám, bệnh viện) phòng chờ; phòng đợi (khám bệnh)。醫院里供病患等待診療的休息室。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 醫院裡供病患等待診療的休息室。
Eng
- CC-CEDICT waiting room (at clinic, hospital)
- Cihui waiting room (at clinic, hospital)