候選人

hòu xuǎn rén hậu tuyển nhân

Hán Việt: hậu tuyển nhân · Pinyin: hòu xuǎn rén

Tổng quan

ứng cử viên | LT:名

Cấu tạo: (hậu) + (tuyển) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng cử viên | LT:名

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選舉時通過檢覈,等候選民投票圈選的人。如公職候選人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在选举前预先提名作为选举对象的人。

Eng

  • CC-CEDICT candidate|CL:名[ming2]
  • Cihui candidate; CL:名