倚人盧下 yǐ rén lú xià · ỷ nhân lô hạ Hán Việt: ỷ nhân lô hạ · Pinyin: yǐ rén lú xià Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 人 (nhân) + 盧 (lô) + 下 (hạ)Pinyinyǐ rén lú xiàHán Việtỷ nhân lô hạCấu tạo倚 + 人 + 盧 + 下 · ỷ + nhân + lô + hạ nghĩa thành phần: ỷ + nhân + lô + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依靠别人生活。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依靠别人生活。