倚天劍

yǐ tiān jiàn ỷ thiên kiếm

Hán Việt: ỷ thiên kiếm · Pinyin: yǐ tiān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (thiên) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极长的剑。语本宋玉《大言赋》"方地为车,圆天为盖,长剑耿耿倚天外。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极长的剑。语本宋玉《大言赋》"方地为车,圆天为盖,长剑耿耿倚天外。"