倚天劍 yǐ tiān jiàn · ỷ thiên kiếm Hán Việt: ỷ thiên kiếm · Pinyin: yǐ tiān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 天 (thiên) + 劍 (kiếm)Pinyinyǐ tiān jiànHán Việtỷ thiên kiếmCấu tạo倚 + 天 + 劍 · ỷ + thiên + kiếm nghĩa thành phần: ỷ + thiên + kiếm