倚賴心 ỷ lại tâm Hán Việt: ỷ lại tâm Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 賴 (lại) + 心 (tâm)Hán Việtỷ lại tâmCấu tạo倚 + 賴 + 心 · ỷ + lại + tâm nghĩa thành phần: ỷ + lại + tâm Nghĩa EngCihui 倚賴心 ǐlàixīn n. dependency