倚門獻笑 yǐ mén xiàn xiào · ỷ môn hiến tiếu Hán Việt: ỷ môn hiến tiếu · Pinyin: yǐ mén xiàn xiào Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 門 (môn) + 獻 (hiến) + 笑 (tiếu)Pinyinyǐ mén xiàn xiàoHán Việtỷ môn hiến tiếuCấu tạo倚 + 門 + 獻 + 笑 · ỷ + môn + hiến + tiếu nghĩa thành phần: ỷ + môn + hiến + tiếu