倚門者 yǐ mén zhě · ỷ môn giả Hán Việt: ỷ môn giả · Pinyin: yǐ mén zhě Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 門 (môn) + 者 (giả)Pinyinyǐ mén zhěHán Việtỷ môn giảCấu tạo倚 + 門 + 者 · ỷ + môn + giả nghĩa thành phần: ỷ + môn + giả