倚門獻笑

yǐ mén xiàn xiào ỷ môn hiến tiếu

Hán Việt: ỷ môn hiến tiếu · Pinyin: yǐ mén xiàn xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (môn) + (hiến) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指妓女卖淫。同“倚门卖笑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"倚门卖笑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧指妓女卖淫。同倚门卖笑”。