倚马成文

yǐ mǎ chéng wén ỷ mã thành văn

Hán Việt: ỷ mã thành văn · Pinyin: yǐ mǎ chéng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (mã) + (thành) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「倚馬可待」。見「倚馬可待」條。01.清.毛奇齡〈百字令.秋風乍起〉詞:「倚馬成文,磨盾草檄,殺盡中山兔。」<a name="揮毫倚馬"> </a>