倚馬萬言 yǐ mǎ wàn yán · ỷ mã vạn ngôn Hán Việt: ỷ mã vạn ngôn · Pinyin: yǐ mǎ wàn yán Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 馬 (mã) + 萬 (vạn) + 言 (ngôn)Pinyinyǐ mǎ wàn yánHán Việtỷ mã vạn ngônCấu tạo倚 + 馬 + 萬 + 言 · ỷ + mã + vạn + ngôn nghĩa thành phần: ỷ + mã + vạn + ngôn