倚馬千言

yǐ mǎ qiān yán ỷ mã thiên ngôn

Hán Việt: ỷ mã thiên ngôn · Pinyin: yǐ mǎ qiān yán

Tổng quan

có tài văn chương: hạ bút thành văn/múa bút xong ngay

Cấu tạo: (ỷ) + (mã) + (thiên) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tài văn chương: hạ bút thành văn/múa bút xong ngay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倚马:靠着战马。倚靠在即将出发的战马前起草文件,千言立就。形容才思敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 倚马靠着战马。倚靠在即将出发的战马前起草文件,千言立就。形容才思敏捷。

Eng

  • Cihui 倚馬千言 ǐmǎqiānyán f.e. write with great facility