倚马成文 yǐ mǎ chéng wén · ỷ mã thành văn Hán Việt: ỷ mã thành văn · Pinyin: yǐ mǎ chéng wén Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 马 (mã) + 成 (thành) + 文 (văn)Pinyinyǐ mǎ chéng wénHán Việtỷ mã thành vănCấu tạo倚 + 马 + 成 + 文 · ỷ + mã + thành + văn nghĩa thành phần: ỷ + mã + thành + văn