倚马才高 yǐ mǎ cái gāo · ỷ mã tài cao Hán Việt: ỷ mã tài cao · Pinyin: yǐ mǎ cái gāo Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 马 (mã) + 才 (tài) + 高 (cao)Pinyinyǐ mǎ cái gāoHán Việtỷ mã tài caoCấu tạo倚 + 马 + 才 + 高 · ỷ + mã + tài + cao nghĩa thành phần: ỷ + mã + tài + cao