倚马雄才 yǐ mǎ xióng cái · ỷ mã hùng tài Hán Việt: ỷ mã hùng tài · Pinyin: yǐ mǎ xióng cái Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 马 (mã) + 雄 (hùng) + 才 (tài)Pinyinyǐ mǎ xióng cáiHán Việtỷ mã hùng tàiCấu tạo倚 + 马 + 雄 + 才 · ỷ + mã + hùng + tài nghĩa thành phần: ỷ + mã + hùng + tài