倜儻風流 tì tǎng fēng liú · thích thảng phong lưu Hán Việt: thích thảng phong lưu · Pinyin: tì tǎng fēng liú Tổng quan Cấu tạo: 倜 (thích) + 儻 (thảng) + 風 (phong) + 流 (lưu)Pinyintì tǎng fēng liúHán Việtthích thảng phong lưuCấu tạo倜 + 儻 + 風 + 流 · thích + thảng + phong + lưu nghĩa thành phần: thích + thảng + phong + lưu