借主兒 tá chủ nhi Hán Việt: tá chủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 主 (chủ) + 兒 (nhi)Hán Việttá chủ nhiCấu tạo借 + 主 + 兒 · tá + chủ + nhi nghĩa thành phần: tá + chủ + nhi Nghĩa EngCihui 借主兒 ièzhǔr ►See jièzhǔ