借債還債 tá trái hoàn trái Hán Việt: tá trái hoàn trái Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 債 (trái) + 還 (hoàn) + 債 (trái)Hán Việttá trái hoàn tráiCấu tạo借 + 債 + 還 + 債 · tá + trái + hoàn + trái nghĩa thành phần: tá + trái + hoàn + trái Nghĩa EngCihui rob Peter pay Paul