借宿兒 tá túc nhi Hán Việt: tá túc nhi Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 宿 (túc) + 兒 (nhi)Hán Việttá túc nhiCấu tạo借 + 宿 + 兒 · tá + túc + nhi nghĩa thành phần: tá + túc + nhi Nghĩa EngCihui 借宿兒 ièxiǔr v.o. sleep overnight as a guest