借戶兒 tá hộ nhi Hán Việt: tá hộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 戶 (hộ) + 兒 (nhi)Hán Việttá hộ nhiCấu tạo借 + 戶 + 兒 · tá + hộ + nhi nghĩa thành phần: tá + hộ + nhi Nghĩa EngCihui 借戶兒 ièhùr ►See ¹jièhù