借條兒 tá điều nhi Hán Việt: tá điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việttá điều nhiCấu tạo借 + 條 + 兒 · tá + điều + nhi nghĩa thành phần: tá + điều + nhi Nghĩa EngCihui 借條兒 iètiáor ►See ¹jiètiáo