借火兒 tá hỏa nhi Hán Việt: tá hỏa nhi Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 火 (hỏa) + 兒 (nhi)Hán Việttá hỏa nhiCấu tạo借 + 火 + 兒 · tá + hỏa + nhi nghĩa thành phần: tá + hỏa + nhi Nghĩa EngCihui 借火兒 ièhuǒr ►See jièhuǒ