借牙緋 jiè yá fēi · tá nha phi Hán Việt: tá nha phi · Pinyin: jiè yá fēi Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 牙 (nha) + 緋 (phi)Pinyinjiè yá fēiHán Việttá nha phiCấu tạo借 + 牙 + 緋 · tá + nha + phi nghĩa thành phần: tá + nha + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"借绯"。