借篷使風 jiè péng shǐ fēng · tá bồng sử phong Hán Việt: tá bồng sử phong · Pinyin: jiè péng shǐ fēng Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 篷 (bồng) + 使 (sử) + 風 (phong)Pinyinjiè péng shǐ fēngHán Việttá bồng sử phongCấu tạo借 + 篷 + 使 + 風 · tá + bồng + sử + phong nghĩa thành phần: tá + bồng + sử + phong