借篷使風

jiè péng shǐ fēng tá bồng sử phong

Hán Việt: tá bồng sử phong · Pinyin: jiè péng shǐ fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (bồng) + 使 (sử) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻借他人之力办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻借他人之力办事。