借約

jiè yuē tá ước

Hán Việt: tá ước · Pinyin: jiè yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (ước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 借據。《儒林外史》第五回:「每月三分錢,寫立借約,送在嚴府,小的卻不曾拿他的銀子。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

借据