借雞生蛋 jiè jī shēng dàn · tá kê sanh đản Hán Việt: tá kê sanh đản · Pinyin: jiè jī shēng dàn Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 雞 (kê) + 生 (sanh) + 蛋 (đản)Pinyinjiè jī shēng dànHán Việttá kê sanh đảnCấu tạo借 + 雞 + 生 + 蛋 · tá + kê + sanh + đản nghĩa thành phần: tá + kê + sanh + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻利用别人或别的事物使自己获得利益。