倡园花 xướng viên hoa Hán Việt: xướng viên hoa Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 园 (viên) + 花 (hoa)Hán Việtxướng viên hoaCấu tạo倡 + 园 + 花 · xướng + viên + hoa nghĩa thành phần: xướng + viên + hoa