倡始

chàng shǐ xướng thủy

Hán Việt: xướng thủy · Pinyin: chàng shǐ

Tổng quan

khởi xướng

Cấu tạo: (xướng) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khởi xướng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 首先倡導。《史記.卷八九.張耳陳餘傳》:「陳王奮臂為天下倡始,王楚之地,方二千里,莫不響應。」《漢書.卷九九.王莽傳上》:「又上書歸孝哀皇帝所益封邑,入錢獻田,殫盡舊業,為眾倡始。」

Eng

  • CC-CEDICT to initiate
  • Cihui to initiate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

提倡