倡導者
xướng đạo giả
Hán Việt: xướng đạo giả · Pinyin: chàng dǎo zhě
Tổng quan
người ủng hộ | nhà vận động | nguời tiên phong
Nghĩa
Việt
- Cihui người ủng hộ | nhà vận động | nguời tiên phong
Eng
- CC-CEDICT proponent|advocate|pioneer
- Cihui proponent; advocate; pioneer