倡議者 xướng nghị giả Hán Việt: xướng nghị giả Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 議 (nghị) + 者 (giả)Hán Việtxướng nghị giảCấu tạo倡 + 議 + 者 · xướng + nghị + giả nghĩa thành phần: xướng + nghị + giả Nghĩa EngCihui 倡議者 hàngyìzhě n. initiator (of a proposal) M:²wèi