倡議權 xướng nghị quyền Hán Việt: xướng nghị quyền Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 議 (nghị) + 權 (quyền)Hán Việtxướng nghị quyềnCấu tạo倡 + 議 + 權 · xướng + nghị + quyền nghĩa thành phần: xướng + nghị + quyền Nghĩa EngCihui 倡議權 hàngyìquán n. initiative (in diplomacy)