値價

trị giới

Hán Việt: trị giới

Tổng quan

Ước lượng số tiền cho đáng với một vật. Đánh giá

Cấu tạo: 値 (trị) + 价 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giá

Từ liên quan

Gần nghĩa

价位 · 价值 · 价原 · 价实 · 价层 · 价差 · 价格 · 价款