倦怠感 quyện đãi cảm Hán Việt: quyện đãi cảm Tổng quan Cấu tạo: 倦 (quyện) + 怠 (đãi) + 感 (cảm)Hán Việtquyện đãi cảmCấu tạo倦 + 怠 + 感 · quyện + đãi + cảm nghĩa thành phần: quyện + đãi + cảm Nghĩa EngCihui taediumvitaejaJMdict physical weariness|sense of fatigue|washed-out feeling