倩男倩女 thiến nam thiến nữ Hán Việt: thiến nam thiến nữ Tổng quan Cấu tạo: 倩 (thiến) + 男 (nam) + 倩 (thiến) + 女 (nữ)Hán Việtthiến nam thiến nữCấu tạo倩 + 男 + 倩 + 女 · thiến + nam + thiến + nữ nghĩa thành phần: thiến + nam + thiến + nữ Nghĩa EngCihui 倩男倩女 iànnánqiànnǚ f.e. smartly dressed men and women