倪海曙 nghê hải thự Hán Việt: nghê hải thự Tổng quan Cấu tạo: 倪 (nghê) + 海 (hải) + 曙 (thự)Hán Việtnghê hải thựCấu tạo倪 + 海 + 曙 · nghê + hải + thự nghĩa thành phần: nghê + hải + thự Nghĩa EngCihui 倪海曙 í Hǎishǔ (1918-1988) n. language planner and script reformer; promoter of zhùtí movement