倪煥之 ní huàn zhī · nghê hoán chi Hán Việt: nghê hoán chi · Pinyin: ní huàn zhī Tổng quan Cấu tạo: 倪 (nghê) + 煥 (hoán) + 之 (chi)Pinyinní huàn zhīHán Việtnghê hoán chiCấu tạo倪 + 煥 + 之 · nghê + hoán + chi nghĩa thành phần: nghê + hoán + chi