倫格德 lún gé dé · luân cách đức Hán Việt: luân cách đức · Pinyin: lún gé dé Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 格 (cách) + 德 (đức)Pinyinlún gé déHán Việtluân cách đứcCấu tạo倫 + 格 + 德 · luân + cách + đức nghĩa thành phần: luân + cách + đức