倫理學家 luân lí học gia Hán Việt: luân lí học gia Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 理 (lí) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtluân lí học giaCấu tạo倫 + 理 + 學 + 家 · luân + lí + học + gia nghĩa thành phần: luân + lí + học + gia Nghĩa EngCihui moral philosopher