倭小症

uy tiểu chứng

Hán Việt: uy tiểu chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (tiểu) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倭小癥 ōxiǎozhèng n. <med.> dwarfism