倭水牛 uy thủy ngưu Hán Việt: uy thủy ngưu Tổng quan bò hoang nhỏ (ở Xê,lép) Cấu tạo: 倭 (uy) + 水 (thủy) + 牛 (ngưu)Hán Việtuy thủy ngưuCấu tạo倭 + 水 + 牛 · uy + thủy + ngưu nghĩa thành phần: uy + thủy + ngưu Nghĩa ViệtCihui bò hoang nhỏ (ở Xê,lép)