倭河馬 wō hé mǎ · uy hà mã Hán Việt: uy hà mã · Pinyin: wō hé mǎ Tổng quan Cấu tạo: 倭 (uy) + 河 (hà) + 馬 (mã)Pinyinwō hé mǎHán Việtuy hà mãCấu tạo倭 + 河 + 馬 · uy + hà + mã nghĩa thành phần: uy + hà + mã Nghĩa EngCihui 倭河馬 ōhémǎ n. pygmy hippopotamus