倭狐猴 uy hồ hầu Hán Việt: uy hồ hầu Tổng quan Cấu tạo: 倭 (uy) + 狐 (hồ) + 猴 (hầu)Hán Việtuy hồ hầuCấu tạo倭 + 狐 + 猴 · uy + hồ + hầu nghĩa thành phần: uy + hồ + hầu Nghĩa EngCihui 倭狐猴 ōhúhóu n. dwarf lemur M:²zhī