倰竞

lèng jìng

Pinyin: lèng jìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凌越竞争。

Cấu tạo: 倰 + 競 (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凌越竞争。

Từ liên quan

Gần nghĩa

竞争 · 竞价 · 竞卖 · 竞品 · 竞态 · 竞技 · 竞拍 · 竞渡