债主权

trái chủ quyền

Hán Việt: trái chủ quyền

Tổng quan

Cấu tạo: 債 (trái) + 主 (chủ) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 債主權 hàizhǔquán n. creditor's equity

Eng

  • Cihui 債主權 hàizhǔquán n. creditor's equity

Từ liên quan

Gần nghĩa

主权 · 主权国家 · 主權 · 债主 · 債主 · 主权国 · 主權國 · 主权在我