值參數 trị tham sổ Hán Việt: trị tham sổ Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 參 (tham) + 數 (sổ)Hán Việttrị tham sổCấu tạo值 + 參 + 數 · trị + tham + sổ nghĩa thành phần: trị + tham + sổ Nghĩa EngCihui 值參數 hícānshù n. value parameter